Bảng quy đổi điểm IELTS đa chuẩn quốc tế
So sánh điểm IELTS với các chứng chỉ quốc tế: CEFR, thang điểm định cư Canada CLB 9 "8777", TOEFL iBT và PTE Academic.
Overall Band Equivalence Matrix
Adjust the overall IELTS band to see instantaneous score mappings across global testing standards.
Good operational command: handles complex language well and understands detailed reasoning.
CLB 9 (Writing/Speaking/Reading) | CLB 8 (Listening)
ETS official score concordance range equivalent to IELTS Band 7.0.
Pearson official concordance benchmark for Band 7.0.
Official Test Concordance Matrix
Comparative score ranges based on official concordance research from Cambridge, ETS, Pearson, and IRCC.
| IELTS Band | CEFR Level | Canadian CLB | TOEFL iBT | PTE Academic | Proficiency Description |
|---|---|---|---|---|---|
| 9.0 | C2 | CLB 10+ | 118–120 | 89–90 | Mastery / Proficient |
| 8.5 | C2 | CLB 10+ | 115–117 | 84–88 | Mastery / Proficient |
| 8.0 | C1 | CLB 9 | 110–114 | 79–83 | Effective Operational Proficiency |
| 7.5 | C1 | CLB 9 | 102–109 | 73–78 | Effective Operational Proficiency |
| 7.0 | C1 | CLB 8–9 | 94–101 | 66–72 | Effective Operational Proficiency |
| 6.5 | B2 | CLB 8 | 79–93 | 59–65 | Vantage / Independent |
| 6.0 | B2 | CLB 7 | 60–78 | 50–58 | Vantage / Independent |
| 5.5 | B2 | CLB 4–6 | 46–59 | 42–49 | Threshold / Independent |
| 5.0 | B1 | CLB 4–6 | 35–45 | 36–41 | Threshold / Independent |
| 4.5 | B1 | CLB 4–6 | 32–34 | 30–35 | Waystage / Basic |
| 4.0 | A2 | CLB 4–6 | 0–31 | 10–29 | Waystage / Basic |
How Score Concordances Work
IELTS, TOEFL iBT, and PTE Academic test different formats but measure the same underlying CEFR constructs. Concordance studies published by ETS, Pearson, and Cambridge provide statistical mappings, though university admission departments and visa authorities establish their own minimum cutoffs.
- Academic vs General: TOEFL and PTE are primarily academic, whereas IELTS offers both Academic and General Training modules.
- Section minimums: Universities frequently demand both an overall band (e.g. 7.0) and section minimums (e.g. no band below 6.5).
Canadian Express Entry CLB Secrets
For Canadian Express Entry, Immigration, Refugees and Citizenship Canada (IRCC) converts IELTS General Training scores into Canadian Language Benchmarks (CLB). The famous "8777" (Listening 8.0, Reading 7.0, Writing 7.0, Speaking 7.0) achieves CLB 9 across all four abilities, unlocking maximum CRS bonus points.
Câu hỏi thường gặp về quy đổi điểm IELTS
Độ chính xác của bảng quy đổi IELTS sang TOEFL và PTE như thế nào?
Bảng quy đổi của chúng tôi dựa trên các nghiên cứu chính thức do ETS và Pearson công bố. Tuy nhiên, mỗi trường đại học và cơ quan di trú đều có yêu cầu xét tuyển điểm chuẩn riêng.
Điểm '8777' IELTS định cư Canada có nghĩa là gì?
'8777' là điểm thi IELTS General Training: Listening 8.0, Reading 7.0, Writing 7.0 và Speaking 7.0. Đạt mức điểm này sẽ mang lại cấp độ CLB 9 ở cả 4 kỹ năng, cộng thêm tới 50+ điểm trong hệ thống Express Entry (CRS).
Sự khác biệt giữa CEFR B2, C1 và C2 theo chuẩn IELTS là gì?
IELTS 5.5–6.5 tương đương CEFR B2 (Người dùng độc lập / chuẩn đại học), 7.0–8.0 tương đương C1 (Người dùng thành thạo / chuẩn sau đại học), 8.5–9.0 tương đương C2 (Thông thạo như người bản xứ).
Đạt điểm TOEFL tương đương có đảm bảo trúng tuyển đại học không?
Không. Bảng quy đổi chỉ mang tính tham khảo. Mỗi trường đại học đều quy định cụ thể các bài thi được chấp nhận và điểm sàn cho từng kỹ năng trong đề án tuyển sinh.
common.ieltsTools.utilitiesCatalog.title
common.ieltsTools.utilitiesCatalog.description